Kiến thức kỹ thuật

1. Các thông số cơ bản

BTU (British Thermal Unit): Đơn vị đo nhiệt lượng
1kW (lạnh) = 3412 Btu/h

EER (Energy Efficient Ratio): Hiệu suất năng lượng
EER = Btu/h (công suất lạnh) / W.h (công suất điện ở đơn vị Watt)

COP (Coefficient of Performance): Hệ số hiệu suất làm việc
COP = kW (công suất lạnh) / kW (công suất điện)

2. Bảng chuyển đổi đơn vị

 

CÔNG SUẤT : 1kW = 1000W = 3412 Btu/h 


ÁP SUẤT
1 Mpa = 145 Psi
1 kgf/cm² = 14.22 psi

NHIỆT ĐỘ
°F = 1,8°C + 32
°C = 5/9 (°F - 32)
°K = °C + 273

AIR FLOW
1CFM = 0.028317 m³/m
1CMH = 0.5885 CFM    
1CMM = 35.31 CFM

CFM: cubic feet per minute (ft³/m)    
CMM: cubic centimeters per minute (cm³/m)

3. Tính công suất lạnh

Cách chọn công suất lạnh cho máy dân dụng
Công suất lạnh (HP) = Thể tích phòng (m³)/ hệ số K

Trong đó:
Thể tích phòng = chiều dài x chiều rộng x chiều cao
Hệ số K = 40 (ở điều kiện phòng có tiêu chuẩn bình thường không có các yếu tố sinh nhiệt, bị chiếu nắng hoặc cách nhiệt kém)

Ví dụ:
Phòng khách có kích thước: 5m (dài) x 4m (rộng) x 3m (cao) = 60m³
Công suất lạnh (Btu/h) = 60m³ / 40 = 1.5 HP
Vậy công suất máy cần chọn là 1.5HP ~ 12000 Btu/h


Công nghệ Inverter là gì?

Inverter là công nghệ biến tần làm thay đổi công suất vận hành thông qua việc điều chỉnh tần số. Máy điều hòa không khí Inverter tăng công suất cực đại ngay khi khởi động và đạt tới nhiệt độ cài đặt rất nhanh, làm lạnh phòng nhanh chóng.

Sau khi đạt đến nhiệt độ cài đặt, bộ biến tần sẽ điều chỉnh công suất của động cơ máy nén hoạt động ở tốc độ thấp để tiết kiệm điện năng, đồng thời duy trì nhiệt độ phòng không chênh lệch nhiều so với nhiệt độ cài đặt. Điểm ưu việt của công nghệ biến tần inverter ngoài việc tiết kiệm điện năng, chính là duy trì sự chênh lệch nhiệt độ thấp so với nhiệt độ cài đặt từ 0.5 ~ 1.5°C, tạo cảm giác thoải mái, ổn định cho người sử dụng hơn là loại máy thông thường. Hơn nữa, động cơ máy nén DC tạo ra hiệu suất vận hành cao hơn.

 
Các thông tin khác :